LoreMyst

LoreMyst

Hiểu mệnh — để chủ mệnh
Chiêm tinh

Bản đồ sao tiếng Anh: Glossary 80+ thuật ngữ Natal Chart Việt-Anh (2026)

6
69c3ff7b9da78c68c2aa1cd7
Chiêm tinh
calendar_today03/06/2026
hình ảnh mô tả cho Bản đồ sao tiếng anh là gì?

Bản đồ sao trong tiếng Anh gọi là Natal Chart (lá số bẩm sinh) hoặc Birth Chart (lá số khai sinh). Hai từ này đồng nghĩa — đều chỉ biểu đồ chiêm tinh hiển thị vị trí 10 hành tinh + 12 cung hoàng đạo + 12 nhà Placidus tại thời điểm sinh. Bài này là glossary đầy đủ 80+ thuật ngữ chiêm tinh tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt + định nghĩa ngắn — dùng làm reference khi đọc tài liệu chiêm tinh quốc tế hoặc xem video chiêm tinh tiếng Anh.

Foundation: Bản đồ sao là gì + Hướng dẫn lập bản đồ sao + Big Three chiêm tinh.

Tên bản đồ sao bằng tiếng Anh — các từ phổ biến

  • Natal Chart — bản đồ sao bẩm sinh (phổ biến nhất, dùng trong Hellenistic + Modern).
  • Birth Chart — bản đồ sao khai sinh (đồng nghĩa Natal Chart).
  • Astrology Chart — bản đồ chiêm tinh (chỉ chung).
  • Horoscope — vốn nghĩa "giờ quan sát" (Hellenistic), nay dùng cho cả lá số bẩm sinh + cột báo chiêm tinh hằng ngày.
  • Astral Chart — ít dùng, đôi khi xuất hiện trong sách Pháp/Ý.
  • Cosmogram — cách gọi của Cosmobiology (trường phái Đức) — không có nhà (houseless chart).
  • Radix — Latin "gốc/rễ" — chỉ bản đồ sao gốc dùng làm reference cho mọi forecast.

Khi search "natal chart" trên Google, bạn sẽ tìm thấy nhiều tài liệu hơn "birth chart" — vì astrologer professional dùng "natal" làm thuật ngữ chuẩn.

10 hành tinh (Planets) — Anh-Việt-Ký hiệu

  • Sun — Mặt Trời (☉). Tinh thần cốt lõi, ego, life force.
  • Moon — Mặt Trăng (☽). Cảm xúc, instinct, vô thức, nhu cầu nuôi dưỡng.
  • Mercury — Sao Thuỷ (☿). Tư duy, giao tiếp, học hỏi, di chuyển ngắn.
  • Venus — Sao Kim (♀). Tình yêu, vẻ đẹp, giá trị, tiền bạc.
  • Mars — Sao Hoả (♂). Hành động, năng lượng, đam mê, xung đột.
  • Jupiter — Sao Mộc (♃). Mở rộng, may mắn, triết lý, du lịch xa.
  • Saturn — Sao Thổ (♄). Kỷ luật, giới hạn, thử thách, cấu trúc, thời gian.
  • Uranus — Sao Thiên Vương (♅). Đột phá, cách mạng, độc lập, công nghệ.
  • Neptune — Sao Hải Vương (♆). Tâm linh, ảo tưởng, nghệ thuật, hi sinh.
  • Pluto — Sao Diêm Vương (♇). Biến đổi sâu, quyền lực, tái sinh, ám ảnh.

Phân nhóm: Personal Planets (cá nhân) = Sun, Moon, Mercury, Venus, Mars. Social Planets (xã hội) = Jupiter, Saturn. Outer Planets / Transpersonal = Uranus, Neptune, Pluto.

Các điểm + asteroid khác trong bản đồ sao

  • Ascendant (AC) — Cung Mọc (Asc). Cung hoàng đạo lên ở chân trời Đông lúc bạn sinh.
  • Midheaven (MC) — Thiên Đỉnh / Trung Thiên. Đỉnh nhà 10, cao nhất trên bản đồ. Career path + public image.
  • Descendant (DC) — Cung Lặn / Hạ Thiên. Đối diện Ascendant, đỉnh nhà 7. Partnership.
  • Imum Coeli (IC) — Thiên Để / Đáy Trời. Đối diện Midheaven, đỉnh nhà 4. Roots + private life.
  • North Node / South Node — Bắc Đẩu Long Đầu / Nam Long Vĩ (Rahu/Ketu trong Vedic). Karmic path — North = future direction, South = past comfort zone.
  • Chiron — Asteroid chiron (☫). "Wounded healer" — vết thương sâu nhất + khả năng chữa lành.
  • Lilith (Black Moon) — Hắc Nguyệt / Lilith Đen. Bóng tối + ham muốn tabu + sức mạnh nữ tính.
  • Vertex — Đỉnh Định Mệnh. Điểm encounter karma + destined meetings.
  • Part of Fortune (Lot of Fortune) — Phần May Mắn. Điểm tổng hợp ASC + Moon - Sun (ngày) hoặc ASC + Sun - Moon (đêm).
  • Pars Fortuna — Latin của Part of Fortune.

12 cung hoàng đạo (Zodiac Signs) — Anh-Việt-Ký hiệu

  • Aries — Bạch Dương (♈). 21/3 - 19/4. Hoả, Cardinal.
  • Taurus — Kim Ngưu (♉). 20/4 - 20/5. Thổ, Fixed.
  • Gemini — Song Tử (♊). 21/5 - 20/6. Khí, Mutable.
  • Cancer — Cự Giải (♋). 21/6 - 22/7. Thuỷ, Cardinal.
  • Leo — Sư Tử (♌). 23/7 - 22/8. Hoả, Fixed.
  • Virgo — Xử Nữ (♍). 23/8 - 22/9. Thổ, Mutable.
  • Libra — Thiên Bình (♎). 23/9 - 22/10. Khí, Cardinal.
  • Scorpio — Bọ Cạp / Hổ Cáp (♏). 23/10 - 21/11. Thuỷ, Fixed.
  • Sagittarius — Nhân Mã (♐). 22/11 - 21/12. Hoả, Mutable.
  • Capricorn — Ma Kết / Nam Dương (♑). 22/12 - 19/1. Thổ, Cardinal.
  • Aquarius — Bảo Bình (♒). 20/1 - 18/2. Khí, Fixed.
  • Pisces — Song Ngư (♓). 19/2 - 20/3. Thuỷ, Mutable.

Lưu ý: cung hoàng đạo trong tiếng Anh KHÔNG dịch tên tiếng Latin (Aries, Leo...) — đó là tên gốc 2000 năm chưa thay đổi. Tiếng Việt chỉ dịch nghĩa con vật/biểu tượng.

4 nguyên tố (Elements) + 3 modality (Modalities)

  • Fire — Hoả. Aries, Leo, Sagittarius. Năng lượng, hành động, cảm hứng.
  • Earth — Thổ. Taurus, Virgo, Capricorn. Thực tế, vật chất, kiên trì.
  • Air — Khí (Phong). Gemini, Libra, Aquarius. Tư duy, giao tiếp, xã hội.
  • Water — Thuỷ. Cancer, Scorpio, Pisces. Cảm xúc, trực giác, tâm linh.
  • Cardinal — Khởi đầu / Khải. Aries, Cancer, Libra, Capricorn. Initiator, leader.
  • Fixed — Cố định. Taurus, Leo, Scorpio, Aquarius. Stable, loyal, stubborn.
  • Mutable — Linh hoạt / Biến. Gemini, Virgo, Sagittarius, Pisces. Adaptable, flexible.

12 nhà (Houses) — Anh-Việt + lĩnh vực

  • 1st House (House of Self) — Nhà 1. Bản thân, ngoại hình, first impression.
  • 2nd House (House of Possessions) — Nhà 2. Tiền bạc, tài sản, giá trị bản thân.
  • 3rd House (House of Communication) — Nhà 3. Giao tiếp, anh chị em, di chuyển ngắn, học sơ cấp.
  • 4th House (House of Home) — Nhà 4. Gia đình, gốc, nhà cửa, cha hoặc mẹ.
  • 5th House (House of Pleasure) — Nhà 5. Sáng tạo, con cái, tình yêu lãng mạn, hobby.
  • 6th House (House of Health & Service) — Nhà 6. Sức khoẻ, công việc hằng ngày, routine, phục vụ.
  • 7th House (House of Partnership) — Nhà 7. Hôn nhân, đối tác, kẻ thù công khai.
  • 8th House (House of Transformation) — Nhà 8. Tình dục, cái chết, tái sinh, tiền của người khác (di sản, vay).
  • 9th House (House of Philosophy) — Nhà 9. Triết lý, du lịch xa, học cao, tâm linh.
  • 10th House (House of Career) — Nhà 10. Sự nghiệp, public image, danh tiếng, mục tiêu cao nhất.
  • 11th House (House of Friendship) — Nhà 11. Bạn bè, cộng đồng, hi vọng, mạng xã hội.
  • 12th House (House of Subconscious) — Nhà 12. Vô thức, ẩn dật, ngục tù, tâm linh tối thượng.

Hệ nhà (House Systems)

  • Placidus — Hệ Placidus. Phổ biến nhất Modern Western. Chia nhà theo thời gian.
  • Whole Sign — Toàn Cung. Hellenistic — mỗi cung hoàng đạo = 1 nhà nguyên vẹn.
  • Koch — Hệ Koch. German tradition, time-based, popular ở Đức.
  • Equal House — Nhà Đều. Mỗi nhà = 30°, bắt đầu từ Ascendant.
  • Porphyry — Hệ Porphyry. Chia equal giữa các góc.
  • Regiomontanus — Hệ Regiomontanus. Medieval tradition.
  • Campanus — Hệ Campanus. Space-based, dùng prime vertical.

Aspects (Góc chiếu) — chuẩn modern

  • Conjunction — Hợp / Trùng (0°, orb 8-10°). 2 hành tinh cùng vị trí — energies hợp nhất.
  • Sextile — Lục Hợp / Sextile (60°, orb 4-6°). Cơ hội, harmonic mềm.
  • Square — Vuông Góc / Square (90°, orb 6-8°). Xung đột, growth thông qua áp lực.
  • Trine — Tam Giác / Trine (120°, orb 6-8°). Hài hoà, talent tự nhiên.
  • Opposition — Đối Xứng / Opposition (180°, orb 8-10°). Polarity, cần balance.
  • Quincunx (Inconjunct) — Bất Tương Quan (150°, orb 2-3°). Awkward, cần adjustment.
  • Semi-Sextile — Bán Lục Hợp (30°, orb 2°). Mild adjustment.
  • Semi-Square — Bán Vuông (45°, orb 2°). Friction nhẹ.
  • Sesquiquadrate — Một Rưỡi Vuông (135°, orb 2°). Tension, agitation.
  • Quintile — Ngũ Phân (72°, orb 2°). Talent độc đáo, creative.
  • Applying aspect — Góc đang tới — hành tinh nhanh hơn đang đến gần. Hiệu lực mạnh.
  • Separating aspect — Góc đang đi — hành tinh đã qua peak. Hiệu lực giảm.
  • Orb — Sai số / Khoảng cách. Margin of error cho phép aspect "active".
  • Out of sign — Khác cung. Aspect đúng độ nhưng 2 hành tinh ở 2 cung khác — yếu hơn.

Aspect Patterns (Mẫu hình aspect)

  • Grand Trine — Tam Giác Lớn. 3 hành tinh tạo 3 trines (120° × 3) — talent dồi dào nhưng đôi khi quá thoải mái → ít drive.
  • T-Square — Chữ T. 2 hành tinh đối nhau (opposition) + 1 hành tinh square cả 2 → tension cao, motivator strong.
  • Grand Cross — Chữ Thập. 4 hành tinh tạo 2 oppositions + 4 squares — căng thẳng cực độ, transformation hoặc burnout.
  • Yod (Finger of God) — Yod / Ngón Trỏ của Chúa. 2 hành tinh sextile + cả 2 quincunx hành tinh thứ 3 → "fated" pattern.
  • Stellium — Stellium / Tụ Tinh. 3+ hành tinh trong 1 cung hoặc 1 nhà — focus cực độ vào 1 area.
  • Kite — Diều. Grand Trine + 1 opposition từ 1 đỉnh → channel cho năng lượng Grand Trine.
  • Mystic Rectangle — Hình Chữ Nhật Huyền Bí. 2 oppositions + 2 trines + 2 sextiles — harmonic + balanced.

Techniques (Kỹ thuật) — Modern + Hellenistic

  • Transit — Vận Hành Tinh. Vị trí hành tinh ở thời điểm hiện tại tác động lên natal chart. Phổ biến nhất dự báo.
  • Progressions (Secondary Progressions) — Tiến Tinh Cấp 2. "1 ngày sau sinh = 1 năm cuộc đời" — slow inner evolution.
  • Solar Return — Lá Số Sinh Nhật. Chart vẽ lúc Mặt Trời quay về đúng vị trí natal sun (sinh nhật) — báo cáo 1 năm.
  • Lunar Return — Lá Số Lưu Nguyệt. Chart vẽ lúc Moon quay về natal moon (~29 ngày) — báo cáo 1 tháng.
  • Solar Arc Directions — Cung Mặt Trời Trực Tiếp. "1° = 1 năm" — tất cả hành tinh + angles tiến cùng tốc độ Sun.
  • Zodiacal Releasing — Hellenistic technique. Time-lord chia cuộc đời thành chapters dựa trên Lot of Fortune.
  • Profections — Tiến Hoá Niên. Mỗi năm cuộc đời activate 1 nhà (theo thứ tự 1→12 lặp). Hellenistic.
  • Firdaria — Persian tradition. Chia tuổi thành periods, mỗi period 1 ruler hành tinh.
  • Eclipse — Nhật/Nguyệt Thực. Nhật thực + Nguyệt thực mỗi ~6 tháng — kích hoạt mạnh nếu rơi gần natal point.
  • Mercury Retrograde — Sao Thuỷ Nghịch Hành. ~3 lần/năm × 3 tuần. Slow down giao tiếp + công nghệ. Phổ biến trong pop astrology.
  • Saturn Return — Sao Thổ Quay Về. ~28-30 tuổi, ~58-60 tuổi. Major life restructuring.
  • Jupiter Return — Sao Mộc Quay Về. ~12 năm 1 lần. Expansion + opportunities.

Trường phái (Schools / Traditions)

  • Hellenistic Astrology — Chiêm Tinh Hellenistic. 2 thế kỷ TCN, Hy Lạp-Ai Cập, foundation hiện đại. Sách: Chris Brennan 2017.
  • Medieval Astrology — Chiêm Tinh Trung Cổ. Persian + Arabic refinement of Hellenistic. Bao gồm Persians như Al-Biruni.
  • Renaissance Astrology — Chiêm Tinh Phục Hưng. William Lilly (England 1647) — Christian Astrology + horary.
  • Modern Astrology — Chiêm Tinh Hiện Đại. Post-1900, psychological turn. Alan Leo, Dane Rudhyar, Liz Greene.
  • Evolutionary Astrology — Chiêm Tinh Tiến Hoá. Steven Forrest school — soul journey + reincarnation focus.
  • Vedic Astrology (Jyotish) — Chiêm Tinh Vedic / Ấn Độ. Sidereal zodiac, 27 nakshatras, dashas. Khác Western tropical.
  • Chinese Astrology — Tử Vi Đẩu Số (KHÔNG cùng Western Astrology). 12 con giáp + tử vi đẩu số là 2 hệ khác nhau.
  • Horary Astrology — Chiêm Tinh Hỏi Đáp. Vẽ chart tại thời điểm câu hỏi để trả lời câu hỏi cụ thể.
  • Electional Astrology — Chiêm Tinh Chọn Thời. Chọn thời điểm tốt nhất cho sự kiện (cưới, khai trương).
  • Mundane Astrology — Chiêm Tinh Quốc Sự. Apply lên quốc gia, sự kiện toàn cầu, kinh tế.

Tropical vs Sidereal zodiac

Tropical Zodiac (Vùng Hoàng Đạo Nhiệt Đới) — dùng bởi Western Astrology. Aries bắt đầu từ Spring Equinox (21/3 hằng năm). Cố định theo mùa.

Sidereal Zodiac (Vùng Hoàng Đạo Sao) — dùng bởi Vedic Astrology + một số Western (Fagan-Bradley). Aries bắt đầu từ chòm sao Aries thực tế. Hiện lệch ~24° vs Tropical do Precession of the Equinoxes.

Sự khác biệt: cùng 1 người, Sun Aries (Tropical) có thể là Sun Pisces (Sidereal). LoreMyst dùng Tropical (chuẩn Western Modern).

Common confusion terms — dễ nhầm

  • Sun Sign vs Star Sign — giống nhau (cung Mặt Trời / cung sao). Pop term cùng nghĩa.
  • Horoscope (báo chí) vs Horoscope (gốc) — báo chí: cột chiêm tinh ngày/tuần dựa Sun Sign only. Gốc: lá số bẩm sinh đầy đủ.
  • Astronomer vs Astrologer — Astronomer = nhà thiên văn (khoa học). Astrologer = nhà chiêm tinh (interpretation). KHÔNG đồng nghĩa.
  • Aspect vs Angle — Aspect = góc giữa 2 hành tinh. Angle = 4 điểm đặc biệt (ASC, MC, DC, IC).
  • Conjunction vs Stellium — Conjunction = 2 hành tinh sát nhau (orb 8°). Stellium = 3+ hành tinh trong cùng cung/nhà.
  • Big Three vs Big Six — Big Three = Sun + Moon + Rising (Ascendant). Big Six = Big Three + Mercury + Venus + Mars.
  • Rising sign = Ascendant — giống nhau.
  • Lunar Node vs Lunar Nodes — Lunar Nodes (số nhiều) = North Node + South Node, luôn đối nhau 180°.
  • Retrograde vs Direct — Retrograde = hành tinh nghịch hành (apparent backward motion). Direct = thuận hành (forward).
  • Ruler vs Ruling Planet — Ruler / Ruling Planet of a sign = hành tinh cai quản cung đó (vd: Mars rules Aries). Chart Ruler = hành tinh cai quản cung Ascendant.

Compatibility (Tương hợp) terms

  • Synastry — Đối Chiếu 2 Lá Số. Phân tích 2 charts overlay để xem tương hợp.
  • Composite Chart — Lá Số Tổng Hợp. Chart "trung bình" của 2 người, đại diện relationship như entity riêng.
  • Davison Relationship Chart — Lá Số Davison. Chart vẽ tại midpoint thời gian + không gian giữa 2 người.
  • Soul Mate — Bạn Đời Linh Hồn. Pop term — chiêm tinh chính thống không có concept này.
  • Twin Flame — Ngọn Lửa Song Sinh. Pop term — không có khái niệm chính thống Hellenistic.

Tools + Software

  • Ephemeris — Niên Giám Thiên Văn. Bảng vị trí hành tinh theo ngày-giờ. Swiss Ephemeris (Astrodienst) là chuẩn industry.
  • Astrolabe / Astronomical Software — Phần mềm chiêm tinh. Solar Fire, AstroGold, TimePassages, Astro.com (web).
  • Chart Wheel — Bánh Xe Bản Đồ Sao. Cách hiển thị tròn 12 cung + nhà + hành tinh.
  • Bi-wheel / Tri-wheel — Bản đồ 2 lớp / 3 lớp. Hiển thị natal + transit cùng lúc (hoặc 3 layers: natal + progression + transit).

Câu hỏi thường gặp

Natal chart và Birth chart có khác nhau không?

Không. Cả 2 đều chỉ bản đồ sao bẩm sinh — vẽ tại thời điểm sinh. "Natal" (Latin gốc, formal) phổ biến trong literature professional. "Birth" (English thuần) phổ biến trong pop astrology + apps. LoreMyst dùng "Natal Chart" trong UI để theo chuẩn quốc tế.

Sun sign tiếng Anh là gì?

Sun sign = cung hoàng đạo Mặt Trời, tức cung mà Mặt Trời đang ở khi bạn sinh. "Star sign" là synonym (cùng nghĩa) phổ biến trong báo chí Anh quốc. "Zodiac sign" cũng đồng nghĩa.

Tại sao Ascendant lại quan trọng?

Ascendant (Cung Mọc, viết tắt ASC) là 1 trong 3 điểm Big Three (Sun + Moon + Rising). Ascendant đại diện "mask" hoặc "first impression" — cách bạn xuất hiện trước người khác. Nó cũng quyết định cách sắp xếp 12 nhà (chart house cusps).

Transit là gì? Khác progression thế nào?

Transit = vị trí hành tinh ở thời điểm hiện tại (real-time). Phổ biến nhất để dự báo. Progression (Secondary Progression) = symbolic technique "1 ngày sau sinh = 1 năm cuộc đời" — slower, inner evolution. Hai techniques bổ trợ: Transit cho external timing, Progression cho psychological growth.

Mercury Retrograde có ảnh hưởng thật không?

Astronomically, Mercury "nghịch hành" chỉ là illusion từ góc nhìn Earth — không phải Mercury thực sự đi ngược. Trong chiêm tinh, ~3 lần/năm × 3 tuần. Hellenistic không emphasize Mercury Retrograde mạnh — pop astrology Modern thì có. Recommendation: tránh ký hợp đồng quan trọng, check kỹ giao tiếp, backup data.

Tropical hay Sidereal — chọn cái nào?

Tuỳ trường phái: Western Astrology dùng Tropical (LoreMyst), Vedic Astrology dùng Sidereal. Cả 2 đều consistent trong hệ riêng. Không có "đúng/sai" tuyệt đối — chọn theo trường phái bạn theo. Đọc cùng 1 chart bằng 2 hệ sẽ ra kết quả khác.

Big Three đủ để hiểu mình chưa?

Đủ cho overview ~50%. Để hiểu sâu cần thêm: Mercury (tư duy), Venus (love), Mars (drive), Saturn (kỷ luật) — gọi là Big Seven hoặc Big Six. Full natal chart có 10 hành tinh + 12 nhà + aspects — cần training để đọc đầy đủ.

Lập bản đồ sao của bạn

LoreMyst lập natal chart đầy đủ bằng tiếng Việt: 10 hành tinh + Chiron + Lunar Nodes + Lilith + Big Three + 12 nhà Placidus + aspects. Bonus: 5 forecast techniques (Transit, Solar Return, Lunar Return, Solar Arc, Zodiacal Releasing).

Lập bản đồ sao miễn phí →Bản đồ sao là gì?Big Three chiêm tinh10 hành tinh chi tiết12 cung hoàng đạoMethodology engine

TIẾP THEO

Bài Viết Liên Quan

Xem tất cảarrow_forward