Lá số Tử Vi của Nguyễn Thu Thuỷ — Xác Suất
Lá số Tử Vi
Hiểu mình sâu hơn · Sống chủ động hơn
- Mệnh số
- Thời vận
- Hành động
Hiểu mình sâu hơn · Sống chủ động hơn
Ước lượng bằng 1,000 mẫu. Các chỉ số được tính từ phân phối xác suất thực của lá số, phản ánh độ bất định và rủi ro tiềm ẩn.
Mỗi cung chạy Monte Carlo để cho ra không chỉ một điểm mà cả phạm vi rủi ro — VaR, CVaR, độ lệch chuẩn.
| CHỈ SỐ | P5 | P25 | P50 | P75 | P95 | SKEW | KURT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mệnh | 38.2 | 52.79 | 60.97 | 67.73 | 76.45 | -0.60 | 0.83 |
| Tài Bạch | 5.03 | 14.54 | 31.45 | 52.71 | 80.21 | +0.54 | -0.73 |
| Quan Lộc | 28.48 | 47.24 | 60.56 | 71.91 | 83.51 | -0.33 | -0.41 |
| Thê Thiếp | 15.79 | 40.07 | 58.38 | 74.48 | 90.82 | -0.28 | -0.77 |
| Phúc Đức | 29.73 | 47.88 | 60.67 | 71.61 | 83.67 | -0.38 | -0.39 |
| Tật Ách | 13.12 | 27.4 | 42.48 | 58.62 | 79.1 | +0.23 | -0.72 |
| Thiên Di | 38.22 | 51.04 | 57.84 | 63.87 | 73.45 | -0.36 | 1.14 |