Tử vi

Tam Hợp - Lục Hợp - Tứ Hành Xung: Bảng tra đầy đủ 12 con giáp

P
Phạm Minh Hoàng
Tử vi
18/05/2026

Bài viết tổng hợp đầy đủ 4 quy tắc cơ bản nhất trong cổ học để xem tương quan giữa các tuổi: Tam Hợp, Lục Hợp, Tứ Hành Xung, Lục Hại — kèm bảng tra nhanh cho từng con giáp trong 12 con giáp. Đây là tài liệu tham khảo cốt lõi khi xem hợp tuổi vợ chồng, hợp tuổi làm ăn, sinh con, hay chọn ngày.

1. Tam Hợp — 4 nhóm 3 con giáp tương sinh

Tam Hợp là 4 nhóm, mỗi nhóm gồm 3 con giáp có cùng hành Ngũ Hành. Các con giáp trong cùng nhóm Tam Hợp được xem là rất hợp về năng lượng:

  • Nhóm Thủy: Thân — Tý — Thìn
  • Nhóm Kim: Tỵ — Dậu — Sửu
  • Nhóm Hỏa: Dần — Ngọ — Tuất
  • Nhóm Mộc: Hợi — Mão — Mùi

Ý nghĩa thực tế: 2 người trong cùng nhóm Tam Hợp dễ thấu hiểu nhau, mục tiêu thường đồng điệu, hợp tác kinh doanh hay hôn nhân đều thuận lợi ở tầng năng lượng cơ bản.

2. Lục Hợp — 6 cặp tuổi đối xứng âm dương

Lục Hợp là 6 cặp địa chi đối nhau theo trục âm-dương, mỗi cặp tạo thành một hành Ngũ Hành:

  • Tý — Sửu (Thổ)
  • Dần — Hợi (Mộc)
  • Mão — Tuất (Hỏa)
  • Thìn — Dậu (Kim)
  • Tỵ — Thân (Thủy)
  • Ngọ — Mùi (Thái Cực — Hỏa-Thổ)

Hai người thuộc 1 trong 6 cặp Lục Hợp được xem là hợp — tính cách bù đắp nhau, một người mạnh ở đâu thì người kia bổ sung ở đó. Lục Hợp đặc biệt tốt cho hôn nhân.

3. Tứ Hành Xung — 3 nhóm 4 con giáp xung khắc

Tứ Hành Xung là 3 nhóm, mỗi nhóm gồm 4 con giáp đối nghịch nhau:

  • Nhóm 1: Dần — Thân — Tỵ — Hợi (xung 4 phương Đông-Tây-Nam-Bắc)
  • Nhóm 2: Tý — Ngọ — Mão — Dậu (xung 4 chính khí Tý-Ngọ và Mão-Dậu)
  • Nhóm 3: Thìn — Tuất — Sửu — Mùi (xung 4 mộ địa)

Trong mỗi nhóm Tứ Hành Xung có 2 cặp Lục Xung đối nhau 180° (xung mạnh nhất):

  • Nhóm 1: Dần-Thân và Tỵ-Hợi
  • Nhóm 2: Tý-Ngọ và Mão-Dậu
  • Nhóm 3: Thìn-Tuất và Sửu-Mùi

4. Lục Hại — 6 cặp tuổi hại nhau

Lục Hại là 6 cặp địa chi gây "hại" (mâu thuẫn nhẹ) cho nhau:

  • Tý — Mùi
  • Sửu — Ngọ
  • Dần — Tỵ
  • Mão — Thìn
  • Thân — Hợi
  • Dậu — Tuất

Lục Hại nhẹ hơn Lục Xung — gây bất đồng vặt, cãi vã nhỏ, nhưng không phá vỡ mối quan hệ. Có thể vượt qua bằng nỗ lực và hiểu biết.

Cách dùng bảng tra

Khi xem hợp tuổi 2 người, áp dụng theo thứ tự ưu tiên:

  1. Kiểm tra Lục Hợp trước — cặp Lục Hợp là hợp đặc biệt mạnh, ưu tiên cao nhất.
  2. Sau đó kiểm tra Tam Hợp — cùng nhóm Tam Hợp là hợp tự nhiên.
  3. Kiểm tra Lục Xung — nếu rơi vào Lục Xung trực diện, cần đặc biệt chú ý.
  4. Kiểm tra Tứ Hành Xung và Lục Hại — mức xung khắc nhẹ hơn, có thể khắc phục.
  5. Tất cả còn lại là trung tính — không hợp đặc biệt, cũng không xung khắc.

Cảnh báo quan trọng: Bảng tra này CHỈ là tầng phân tích cơ bản nhất — Can Chi năm sinh. Để xem hợp tuổi đầy đủ, cần phân tích thêm 5 chiều khác: Ngũ Hành Cục, Cung Mệnh, Cung Phu Thê, Tứ Hóa giao thoa, Sức khỏe hôn nhân. Đừng quyết định hôn nhân chỉ dựa vào bảng này.

Hạn chế của Tam Hợp - Lục Hợp - Tứ Hành Xung

Tầng Can Chi năm sinh có 3 hạn chế lớn:

  1. Quá thô — chỉ phân biệt 12 nhóm tuổi, mỗi nhóm hàng triệu người.
  2. Bỏ qua giờ sinh — giờ sinh quyết định Cung Mệnh và tính cách.
  3. Không xét lá số đầy đủ — cùng tuổi không có nghĩa cùng lá số.

Vì vậy nhiều cặp Tam Hợp vẫn ly hôn, nhiều cặp Tứ Hành Xung vẫn hạnh phúc 50 năm — sự khác biệt nằm ở các tầng phân tích sâu hơn.

Bảng tra nhanh — từng tuổi hợp xung với ai

Tra theo tuổi của bạn, rồi tìm tuổi người kia trong các nhóm bên dưới. Mỗi tuổi có đúng 1 tuổi Lục Hợp, 2 tuổi Tam Hợp, 1 tuổi Lục Xung, 1 tuổi Lục Hại — phần còn lại là bình hoà.

Thứ tự mạnh yếu: Lục Hợp và Tam Hợp là hợp (Lục Hợp mạnh hơn). Lục Xung là xung nặng nhất. Xung nhẹ là cùng nhóm Tứ Hành Xung nhưng không đối nhau trực tiếp. Lục Hại gây bất đồng vặt. Bình hoà là không có quan hệ đặc biệt nào — và đây là trường hợp phổ biến nhất, chiếm 4 trong 11 tuổi còn lại (6 nếu bạn thuộc nhóm Dần-Thân-Tỵ-Hợi).

Tuổi Tý hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Sửu
  • Tam Hợp ✓: Thìn, Thân
  • Bình hoà: Dần, Tỵ, Tuất, Hợi
  • Xung nhẹ ~: Mão, Dậu
  • Lục Hại ~: Mùi
  • Lục Xung ✕: Ngọ

Tuổi Sửu hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Tý
  • Tam Hợp ✓: Tỵ, Dậu
  • Bình hoà: Dần, Mão, Thân, Hợi
  • Xung nhẹ ~: Thìn, Tuất
  • Lục Hại ~: Ngọ
  • Lục Xung ✕: Mùi

Tuổi Dần hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Hợi
  • Tam Hợp ✓: Ngọ, Tuất
  • Bình hoà: Tý, Sửu, Mão, Thìn, Mùi, Dậu
  • Lục Hại ~: Tỵ
  • Lục Xung ✕: Thân

Tuổi Mão hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Tuất
  • Tam Hợp ✓: Mùi, Hợi
  • Bình hoà: Sửu, Dần, Tỵ, Thân
  • Xung nhẹ ~: Tý, Ngọ
  • Lục Hại ~: Thìn
  • Lục Xung ✕: Dậu

Tuổi Thìn hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Dậu
  • Tam Hợp ✓: Tý, Thân
  • Bình hoà: Dần, Tỵ, Ngọ, Hợi
  • Xung nhẹ ~: Sửu, Mùi
  • Lục Hại ~: Mão
  • Lục Xung ✕: Tuất

Tuổi Tỵ hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Thân
  • Tam Hợp ✓: Sửu, Dậu
  • Bình hoà: Tý, Mão, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất
  • Lục Hại ~: Dần
  • Lục Xung ✕: Hợi

Tuổi Ngọ hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Mùi
  • Tam Hợp ✓: Dần, Tuất
  • Bình hoà: Thìn, Tỵ, Thân, Hợi
  • Xung nhẹ ~: Mão, Dậu
  • Lục Hại ~: Sửu
  • Lục Xung ✕: Tý

Tuổi Mùi hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Ngọ
  • Tam Hợp ✓: Mão, Hợi
  • Bình hoà: Dần, Tỵ, Thân, Dậu
  • Xung nhẹ ~: Thìn, Tuất
  • Lục Hại ~: Tý
  • Lục Xung ✕: Sửu

Tuổi Thân hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Tỵ
  • Tam Hợp ✓: Tý, Thìn
  • Bình hoà: Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tuất
  • Lục Hại ~: Hợi
  • Lục Xung ✕: Dần

Tuổi Dậu hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Thìn
  • Tam Hợp ✓: Sửu, Tỵ
  • Bình hoà: Dần, Mùi, Thân, Hợi
  • Xung nhẹ ~: Tý, Ngọ
  • Lục Hại ~: Tuất
  • Lục Xung ✕: Mão

Tuổi Tuất hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Mão
  • Tam Hợp ✓: Dần, Ngọ
  • Bình hoà: Tý, Tỵ, Thân, Hợi
  • Xung nhẹ ~: Sửu, Mùi
  • Lục Hại ~: Dậu
  • Lục Xung ✕: Thìn

Tuổi Hợi hợp – xung với tuổi nào

  • Lục Hợp ✓: Dần
  • Tam Hợp ✓: Mão, Mùi
  • Bình hoà: Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Dậu, Tuất
  • Lục Hại ~: Thân
  • Lục Xung ✕: Tỵ

Ba điều bảng tra cho thấy mà dân gian hay nói sai

Khi lập bảng tra chéo đầy đủ 144 ô thay vì chép từng quy tắc rời, có mấy điểm lộ ra ngay — và chúng mâu thuẫn với cách nói quen thuộc.

1. Cùng nhóm Tứ Hành Xung không có nghĩa là xung nhau

Câu "Dần – Thân – Tỵ – Hợi xung nhau" được nhắc như một khối. Nhưng xét từng cặp trong nhóm này:

  • Dần – Thân: Lục Xung (đối nhau trực tiếp, xung mạnh nhất)
  • Tỵ – Hợi: Lục Xung
  • Dần – Hợi: Lục Hợp — hợp, không hề xung
  • Thân – Tỵ: Lục Hợp — hợp, không hề xung
  • Dần – Tỵ: Lục Hại
  • Thân – Hợi: Lục Hại

Nghĩa là trong nhóm bốn tuổi bị gọi chung là "xung", có đúng hai cặp xung thật, hai cặp lại là Lục Hợp — mức hợp mạnh nhất. Chồng tuổi Dần vợ tuổi Hợi cùng nằm trong Dần-Thân-Tỵ-Hợi, nhưng đó là cặp Lục Hợp, hoàn toàn không phải trường hợp cần lo.

Hai nhóm còn lại không như vậy: ở Tý – Ngọ – Mão – Dậu và Thìn – Tuất – Sửu – Mùi, bốn cặp chéo đều là xung nhẹ thật. Chỉ riêng nhóm Dần – Thân – Tỵ – Hợi có ngoại lệ này.

2. Mỗi tuổi chỉ xung đúng một tuổi

Mỗi con giáp có đúng một tuổi Lục Xung — tuổi nằm đối diện trên vòng mười hai chi. Tý xung Ngọ, Sửu xung Mùi, Dần xung Thân, và cứ thế. Không có tuổi nào xung hai ba tuổi cùng lúc ở tầng này.

Con số đầy đủ cho mỗi tuổi: 1 Lục Hợp, 2 Tam Hợp, 1 Lục Xung, 1 Lục Hại, 2 xung nhẹ và 4 tuổi bình hoà. Riêng bốn tuổi Dần, Thân, Tỵ, Hợi không có cặp xung nhẹ nào (lý do ở mục trên), nên các tuổi này có 6 tuổi bình hoà thay vì 4.

3. Bình hoà là đa số, không phải ngoại lệ

Với mỗi tuổi, 4 trong 11 tuổi còn lại là bình hoà — không hợp cũng không xung; riêng nhóm Dần-Thân-Tỵ-Hợi là 6. Tính trên toàn bộ 132 cặp tuổi thì bình hoà chiếm 42%, nhiều hơn mọi nhóm khác cộng lại. Phần lớn các cặp đôi rơi vào vùng này, nghĩa là tầng Can Chi không nói được gì nhiều về họ, và câu trả lời phải tìm ở tầng sâu hơn.

Dùng bảng tra theo từng mục đích

Cùng một cặp tuổi, nhưng xem để cưới, để làm ăn hay để chọn năm sinh con thì trọng số khác nhau. Dưới đây là cách dùng thường gặp trong dân gian.

Xem tuổi vợ chồng

Ưu tiên Lục Hợp trước, rồi đến Tam Hợp. Tránh Lục Xung trực tiếp. Lục Hại và xung nhẹ không phải lý do để dừng — chúng báo bất đồng trong sinh hoạt, không báo đổ vỡ.

Lưu ý quan trọng: tầng tuổi này chiếm phần rất nhỏ trong bức tranh hôn nhân. Hai người bình hoà về tuổi vẫn có thể rất hợp hoặc rất lệch, tuỳ vào lá số đầy đủ. Xem thêm hợp tuổi vợ chồng theo Tử Vi để hiểu sáu chiều phân tích thay vì chỉ một.

Xem tuổi làm ăn, hợp tác

Tam Hợp được ưa hơn Lục Hợp trong làm ăn — ba tuổi cùng nhóm Tam Hợp chia sẻ cùng một hành Ngũ Hành, hướng đi và cách nghĩ thường đồng điệu, hợp cho việc cùng theo đuổi một mục tiêu dài hạn.

Lục Hợp thiên về bù đắp: hai bên khác nhau và lấp chỗ trống cho nhau. Điều này tốt cho vợ chồng, nhưng trong kinh doanh đôi khi dẫn tới hai người nhìn cùng một việc theo hai hướng khác hẳn.

Lục Xung trong hợp tác không phải cấm kỵ tuyệt đối — nhiều cặp xung tuổi làm ăn tốt nhờ phân vai rõ. Vấn đề chỉ nảy sinh khi hai người cùng nắm một quyền quyết định.

Chọn năm sinh con

Quan niệm phổ biến là chọn năm con hợp tuổi bố mẹ, tránh năm xung. Trên thực tế người ta thường ưu tiên con Tam Hợp hoặc Lục Hợp với tuổi bố hoặc tuổi mẹ, và tránh năm Lục Xung với cả hai.

Cần nói thẳng: năm sinh chỉ quyết định một trong bốn trụ của đứa trẻ. Ngày và giờ sinh mang nhiều thông tin hơn, mà hai thứ đó thì không chọn được. Chọn năm là điều chỉnh phần nhỏ nhất.

Chọn người xông đất, mở hàng

Đây là việc tầng Can Chi thực sự phù hợp, vì bản chất nó là chọn một lần, ngắn hạn, không cần chiều sâu. Chọn người Tam Hợp hoặc Lục Hợp với tuổi gia chủ, tránh người Lục Xung — dùng bảng tra trên là đủ, không cần lá số.

Cách tra con giáp của bạn từ năm sinh

Mười hai con giáp lặp lại theo chu kỳ 12 năm, nên chỉ cần một phép chia là ra. Lấy năm sinh chia cho 12, xem số dư, rồi đối chiếu bảng bên dưới.

  • Dư 4 — tuổi Tý (1972, 1984, 1996, 2008, 2020)
  • Dư 5 — tuổi Sửu (1973, 1985, 1997, 2009, 2021)
  • Dư 6 — tuổi Dần (1974, 1986, 1998, 2010, 2022)
  • Dư 7 — tuổi Mão (1975, 1987, 1999, 2011, 2023)
  • Dư 8 — tuổi Thìn (1976, 1988, 2000, 2012, 2024)
  • Dư 9 — tuổi Tỵ (1977, 1989, 2001, 2013, 2025)
  • Dư 10 — tuổi Ngọ (1978, 1990, 2002, 2014, 2026)
  • Dư 11 — tuổi Mùi (1979, 1991, 2003, 2015, 2027)
  • Dư 0 — tuổi Thân (1980, 1992, 2004, 2016, 2028)
  • Dư 1 — tuổi Dậu (1981, 1993, 2005, 2017, 2029)
  • Dư 2 — tuổi Tuất (1982, 1994, 2006, 2018, 2030)
  • Dư 3 — tuổi Hợi (1983, 1995, 2007, 2019, 2031)

Ví dụ năm 1995: 1995 chia 12 được 166, dư 3 — tuổi Hợi. Năm 2002: dư 10 — tuổi Ngọ. Cách này đúng với mọi năm, không cần tra lịch.

Một lưu ý trước khi áp dụng: phép chia trên tính theo năm dương lịch, trong khi con giáp đổi theo năm âm lịch. Với người sinh từ tháng 3 đến tháng 12 thì hai cách cho cùng kết quả. Người sinh tháng 1 hoặc tháng 2 phải đọc tiếp mục dưới.

Sinh tháng Giêng, tháng Hai thì tính tuổi con giáp thế nào

Đây là chỗ nhiều người tra nhầm suốt nhiều năm mà không biết. Con giáp thay đổi vào ngày mùng Một Tết âm lịch, không phải ngày 1 tháng 1 dương lịch. Mà mùng Một Tết rơi vào khoảng từ 21 tháng 1 đến 20 tháng 2 dương lịch, mỗi năm một ngày khác nhau. Trong bốn mươi năm gần đây, sớm nhất là ngày 22 tháng 1 năm 2004 và muộn nhất là ngày 19 tháng 2 năm 1996.

Hệ quả: người sinh trong khoảng đầu tháng 1 đến trước Tết vẫn mang con giáp của năm trước đó.

  • Sinh ngày 5 tháng 2 năm 1997, trong khi Tết Đinh Sửu rơi vào ngày 7 tháng 2 — vẫn là tuổi Tý (năm Bính Tý 1996), không phải tuổi Sửu.
  • Sinh ngày 20 tháng 1 năm 2004, trong khi Tết Giáp Thân rơi vào ngày 22 tháng 1 — vẫn là tuổi Mùi (năm Quý Mùi 2003), không phải tuổi Thân.
  • Sinh ngày 10 tháng 3 bất kỳ năm nào — luôn đúng con giáp của năm dương lịch đó, vì đã qua Tết từ lâu.

Nói cách khác, ai sinh trong khoảng 1 tháng 1 đến 20 tháng 2 đều phải kiểm tra ngày Tết của năm sinh mình trước khi tra bảng ở trên. Tra sai ở bước này thì toàn bộ kết quả hợp xung phía sau đều sai theo.

Còn một mốc thứ hai dễ lẫn: trong Bát Tự và trạch nhật, năm can chi đổi vào tiết Lập Xuân (khoảng ngày 4 tháng 2), không phải mùng Một Tết. Hai mốc này lệch nhau vài ngày đến vài tuần. Lấy năm 2004 làm ví dụ: Tết rơi vào ngày 22 tháng 1 còn Lập Xuân vào ngày 4 tháng 2, nên người sinh trong khoảng giữa hai mốc đó mang tuổi Thân nếu tính theo Tết, nhưng vẫn thuộc năm Quý Mùi khi lập lá số Bát Tự. Bảng tra hợp xung trong bài dùng mốc Tết âm lịch theo thói quen dân gian; nếu bạn đang xem Bát Tự thì lấy mốc Lập Xuân.

Cách chắc chắn nhất là nhập ngày sinh dương lịch vào công cụ lập lá số — hệ thống tự quy đổi âm lịch và xác định đúng can chi năm, khỏi phải tra tay hai lần.

Muốn đi sâu hơn tầng con giáp

Bảng tra này dừng ở mức dân gian: mười hai con giáp, bốn quy tắc. Trong mệnh lý còn vài tầng nữa mà bài này cố ý không mở rộng để giữ sự gọn gàng.

Câu hỏi thường gặp

Hai người cùng tuổi có hợp không?

Cùng tuổi không nằm trong bất kỳ quy tắc nào ở trên — không phải Lục Hợp, không Tam Hợp, cũng không xung. Nó là trường hợp trung tính. Quan niệm "cùng tuổi khắc nhau" không có cơ sở trong bốn quy tắc này.

Cùng tuổi có một hệ quả thật: hai người cùng nằm trong một nhóm Tam Hợp và cùng xung với một tuổi. Nghĩa là họ phản ứng giống nhau trước cùng một hoàn cảnh — điều này có thể là đồng cảm, cũng có thể là cùng mắc kẹt ở một chỗ. Xem thêm hai vợ chồng cùng tuổi có hợp không.

Xung tuổi thì có cưới được không?

Được. Lục Xung ở tầng Can Chi năm sinh báo hai người có nhịp năng lượng ngược nhau, không báo kết cục. Trong thực tế rất nhiều cặp xung tuổi sống với nhau bền, và không ít cặp Tam Hợp lại chia tay.

Lý do là năm sinh chỉ là một trong bốn trụ, và trong Tử Vi chỉ là một trong sáu chiều tương hợp. Một quy tắc chiếm chưa tới hai mươi phần trăm bức tranh thì không đủ tư cách để quyết định chuyện cưới xin.

Lục Hại có nghiêm trọng không?

Nhẹ hơn Lục Xung rõ rệt. Lục Hại thường biểu hiện thành bất đồng vặt trong sinh hoạt hằng ngày — cách tiêu tiền, cách sắp xếp nhà cửa, cách đối xử với họ hàng. Nó gây mệt chứ không gây vỡ, và hoàn toàn xử lý được bằng thoả thuận rõ ràng từ đầu.

Tuổi xung có làm ăn chung được không?

Được, nếu phân vai rõ ràng. Cặp Lục Xung thường nhìn cùng một vấn đề theo hai hướng ngược nhau — bất lợi khi cả hai cùng nắm quyền quyết định cuối, nhưng lại có ích khi một người lo phần tiến công và người kia lo phần kiểm soát rủi ro.

Điều cần tránh là mô hình hai đồng sáng lập ngang quyền, cùng quyết mọi việc. Điều nên làm là ghi rõ ai quyết cái gì ngay từ lúc bắt đầu.

Tam Hợp và Lục Hợp, cái nào mạnh hơn?

Lục Hợp mạnh hơn ở tầng cặp đôi vì đó là quan hệ một-một, hai chi trực tiếp kết với nhau. Tam Hợp là quan hệ nhóm ba, sức kết mỗi cặp nhẹ hơn nhưng bền và rộng hơn.

Cách hiểu thực tế: Lục Hợp giống hai người bù đắp cho nhau, Tam Hợp giống hai người cùng nhìn về một hướng. Cưới xin hợp với kiểu thứ nhất, cộng sự hợp với kiểu thứ hai.

Bảng tra này dùng cho Bát Tự được không?

Bốn quy tắc là chung cho cả Tử Vi, Bát Tự và tử bình, nhưng cách áp thì khác. Bảng này xét chi năm sinh của hai người. Trong Bát Tự, quan hệ hợp xung được xét giữa cả bốn trụ và với chi của đại vận, lưu niên — phức tạp hơn nhiều, và có thêm Tam Hội, Tam Hình cùng quy tắc hoá khí. Xem Hợp Xung Hoá Khắc 12 Địa Chi nếu bạn đang luận Bát Tự.

Xem hợp tuổi đầy đủ 6 chiều trên LoreMyst

Bảng tra Tam Hợp - Lục Hợp - Tứ Hành Xung là điểm khởi đầu. Để có câu trả lời chính xác cho việc hợp tuổi vợ chồng / làm ăn / sinh con, hãy lập lá số đầy đủ và xem tương hợp qua 6 chiều tại loremyst.com/compatibility.

Đọc thêm:

P
Phạm Minh Hoàng

Người xây dựng LoreMyst. Viết về Tử Vi Đẩu Số, Chiêm Tinh, Thần Số Học và Phong Thủy, đối chiếu với sách gốc và hệ thống tính toán của LoreMyst.

Tìm hiểu về LoreMyst
TIẾP THEO

Bài Viết Liên Quan

Xem tất cả
Bảng sao hạn 2027 năm Đinh Mùi – mâm dâng sao đầu năm ở sân chùa
Tử vi

Bảng Sao Hạn 2027 Đinh Mùi: Tra Sao Chiếu Mệnh Theo Năm Sinh

Bảng tra sao hạn 2027 cho người sinh 1940-2018, tách nam nữ, kèm cách tự tính sao Cửu Diệu và tám hạn, lịch cúng từng sao và ngày dâng sao đầu năm Đinh Mùi.

Cách xem bát tự trên Loremyst.com
Tử vi

Cách xem Bát Tự (Tứ Trụ) online tự động: hướng dẫn đọc kết quả

Bát Tự là gì và cách xem Bát Tự tự động: lập 4 trụ, chấm Nhật Chủ mạnh yếu, tìm Dụng Thần, cân bằng ngũ hành rồi luận giải — hướng dẫn đọc từng phần kết quả, miễn phí.

2 mặt tốt xấu của 4 sao trong tử vi
Tử vi

Sao tốt sao xấu trong Tử Vi: 4 ngôi sao và hai mặt của chúng

Trong Tử Vi không có sao nào tuyệt đối tốt hay xấu. Qua 4 sao Địa Không, Hữu Bật, Văn Khúc, Lộc Tồn, hiểu cách luận hai chiều: bản lĩnh người sở hữu mới quyết định tốt xấu.